Nghĩa của từ idc trong tiếng Việt
idc trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
idc
US /aɪ diː siː/
UK /aɪ diː siː/
Từ viết tắt
tôi không quan tâm, tôi không để ý
I don't care
Ví dụ:
•
You can wear whatever you want, IDC.
Bạn có thể mặc bất cứ thứ gì bạn muốn, tôi không quan tâm.
•
He said he was leaving, but IDC.
Anh ấy nói anh ấy sẽ đi, nhưng tôi không quan tâm.