Nghĩa của từ hypochondriac trong tiếng Việt
hypochondriac trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hypochondriac
US /ˌhaɪ.poʊˈkɑːn.dri.æk/
UK /ˌhaɪ.pəˈkɒn.dri.æk/
Danh từ
người lo lắng thái quá về sức khỏe
a person who is abnormally anxious about their health
Ví dụ:
•
My aunt is a bit of a hypochondriac; she thinks every sniffle is a serious illness.
Dì tôi hơi lo lắng thái quá về sức khỏe; bà ấy nghĩ mỗi lần sổ mũi là một bệnh nghiêm trọng.
•
He's not really sick, he's just a hypochondriac.
Anh ấy không thực sự bị bệnh, anh ấy chỉ là một người lo lắng thái quá về sức khỏe.
Tính từ
lo lắng thái quá về sức khỏe
suffering from hypochondria; abnormally anxious about one's health
Ví dụ:
•
He became increasingly hypochondriac after reading too many medical articles online.
Anh ấy ngày càng trở nên lo lắng thái quá về sức khỏe sau khi đọc quá nhiều bài báo y tế trực tuyến.
•
Her constant complaints about minor aches and pains made her seem very hypochondriac.
Những lời than phiền liên tục của cô ấy về những cơn đau nhỏ khiến cô ấy trông rất lo lắng thái quá về sức khỏe.