Nghĩa của từ hypertension trong tiếng Việt
hypertension trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hypertension
US /ˌhaɪ.pɚˈten.ʃən/
UK /ˌhaɪ.pəˈten.ʃən/
Danh từ
tăng huyết áp, huyết áp cao
abnormally high blood pressure
Ví dụ:
•
Regular exercise can help manage hypertension.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp kiểm soát tăng huyết áp.
•
Untreated hypertension can lead to serious health problems.
Tăng huyết áp không được điều trị có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.