Nghĩa của từ hypermarket trong tiếng Việt
hypermarket trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hypermarket
US /ˈhaɪ.pɚˌmɑːr.kɪt/
UK /ˈhaɪ.pəˌmɑː.kɪt/
Danh từ
siêu thị lớn, đại siêu thị
a very large self-service store with a wide range of goods and a large parking lot, typically situated on the outskirts of a town
Ví dụ:
•
We usually do our weekly grocery shopping at the hypermarket on the edge of town.
Chúng tôi thường đi mua sắm thực phẩm hàng tuần tại siêu thị lớn ở ngoại ô thành phố.
•
The new hypermarket sells everything from fresh produce to electronics.
Siêu thị lớn mới này bán mọi thứ từ nông sản tươi sống đến đồ điện tử.