Nghĩa của từ hypercritical trong tiếng Việt
hypercritical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hypercritical
US /ˌhaɪ.pɚˈkrɪt̬.ɪ.kəl/
UK /ˌhaɪ.pəˈkrɪt.ɪ.kəl/
Tính từ
quá khắt khe, hay soi mói
excessively critical; faultfinding
Ví dụ:
•
She's always so hypercritical of everyone's work, including her own.
Cô ấy luôn quá khắt khe với công việc của mọi người, kể cả của chính mình.
•
His hypercritical comments made everyone uncomfortable.
Những bình luận quá khắt khe của anh ấy khiến mọi người khó chịu.