Nghĩa của từ hustler trong tiếng Việt

hustler trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hustler

US /ˈhʌs.lɚ/
UK /ˈhʌs.lər/

Danh từ

1.

kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm, kẻ cơ hội

a person who engages in illicit or unethical activities to make money, often involving trickery or deception

Ví dụ:
He was known as a street hustler, always looking for a quick buck.
Anh ta được biết đến như một kẻ lừa đảo đường phố, luôn tìm cách kiếm tiền nhanh.
The pool hustler challenged anyone to a game, confident in his skills.
Kẻ lừa đảo bi-a thách đấu bất cứ ai, tự tin vào kỹ năng của mình.
2.

người năng động, người làm việc chăm chỉ, người tháo vát

a person who is very energetic and works hard to achieve success, especially in business

Ví dụ:
She's a real business hustler, always finding new opportunities.
Cô ấy là một người năng động trong kinh doanh, luôn tìm kiếm những cơ hội mới.
To succeed in this industry, you need to be a hustler.
Để thành công trong ngành này, bạn cần phải là một người năng động.