Nghĩa của từ husbandry trong tiếng Việt

husbandry trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

husbandry

US /ˈhʌz.bən.dri/
UK /ˈhʌz.bən.dri/
"husbandry" picture

Danh từ

1.

nông nghiệp, chăn nuôi, quản lý

the care, cultivation, and breeding of crops and animals

Ví dụ:
Good animal husbandry practices are essential for healthy livestock.
Thực hành chăn nuôi tốt là điều cần thiết cho vật nuôi khỏe mạnh.
Sustainable farming relies on careful soil husbandry.
Nông nghiệp bền vững dựa vào việc quản lý đất đai cẩn thận.
2.

quản lý, bảo tồn, tiết kiệm

the management or conservation of resources

Ví dụ:
Financial husbandry is crucial for a stable economy.
Quản lý tài chính là rất quan trọng đối với một nền kinh tế ổn định.
Energy husbandry helps reduce environmental impact.
Quản lý năng lượng giúp giảm tác động môi trường.