Nghĩa của từ hullabaloo trong tiếng Việt
hullabaloo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hullabaloo
US /ˌhʌl.ə.bəˈluː/
UK /ˌhʌl.ə.bəˈluː/
Danh từ
sự ồn ào, sự náo động, sự huyên náo
a commotion; a fuss
Ví dụ:
•
There was a great hullabaloo when the celebrity arrived.
Có một sự ồn ào lớn khi người nổi tiếng đến.
•
All the hullabaloo was about a lost cat.
Tất cả sự ồn ào là về một con mèo bị lạc.