Nghĩa của từ hrt trong tiếng Việt
hrt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hrt
US /ˌeɪtʃ.ɑːrˈtiː/
UK /ˌeɪtʃ.ɑːˈtiː/
Từ viết tắt
liệu pháp thay thế hormone
hormone replacement therapy
Ví dụ:
•
Many women consider HRT to manage menopausal symptoms.
Nhiều phụ nữ cân nhắc liệu pháp thay thế hormone để kiểm soát các triệu chứng mãn kinh.
•
Before starting HRT, it's important to discuss the risks and benefits with your doctor.
Trước khi bắt đầu liệu pháp thay thế hormone, điều quan trọng là phải thảo luận về rủi ro và lợi ích với bác sĩ của bạn.