Nghĩa của từ housecleaning trong tiếng Việt

housecleaning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

housecleaning

US /ˈhaʊsˌkliːnɪŋ/
UK /ˈhaʊsˌkliːnɪŋ/

Danh từ

1.

dọn dẹp nhà cửa, việc nhà

the activity of cleaning the rooms and furnishings of a house

Ví dụ:
She spent the entire weekend doing housecleaning.
Cô ấy đã dành cả cuối tuần để dọn dẹp nhà cửa.
We need to do some serious housecleaning before the guests arrive.
Chúng ta cần dọn dẹp nhà cửa thật kỹ trước khi khách đến.
2.

thanh lọc, cải tổ

the act of removing unwanted or unnecessary people or things from an organization or system

Ví dụ:
The new CEO announced a major housecleaning in the company's management.
CEO mới đã công bố một cuộc thanh lọc lớn trong ban quản lý công ty.
The scandal led to a complete housecleaning of the department.
Vụ bê bối đã dẫn đến một cuộc thanh lọc hoàn toàn trong bộ phận.