Nghĩa của từ hotheaded trong tiếng Việt
hotheaded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hotheaded
US /ˌhɑːtˈhed.ɪd/
UK /ˌhɒtˈhed.ɪd/
Tính từ
nóng nảy, bốc đồng
having an impetuous or quick-tempered nature
Ví dụ:
•
His hotheaded decisions often led to trouble.
Những quyết định nóng nảy của anh ấy thường dẫn đến rắc rối.
•
She's a bit hotheaded, so try to stay calm when discussing sensitive topics.
Cô ấy hơi nóng nảy, vì vậy hãy cố gắng giữ bình tĩnh khi thảo luận các chủ đề nhạy cảm.
Từ liên quan: