Nghĩa của từ hooters trong tiếng Việt
hooters trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hooters
US /ˈhuːtərz/
UK /ˈhuːtəz/
Danh từ số nhiều
ngực, vú
(slang, often offensive) a woman's breasts
Ví dụ:
•
He made a crude comment about her hooters.
Anh ta đã đưa ra một bình luận thô tục về ngực cô ấy.
•
The comedian joked about women's hooters, which some found offensive.
Diễn viên hài đã đùa cợt về ngực phụ nữ, điều mà một số người thấy xúc phạm.
Nhãn hiệu
Hooters, nhà hàng Hooters
a casual restaurant chain known for its waitresses in revealing uniforms
Ví dụ:
•
They decided to grab a quick lunch at Hooters.
Họ quyết định ăn trưa nhanh tại Hooters.
•
The sports bar had a similar vibe to Hooters with its themed waitstaff.
Quán bar thể thao có không khí tương tự Hooters với đội ngũ nhân viên phục vụ theo chủ đề.
Từ liên quan: