Nghĩa của từ hoodlum trong tiếng Việt
hoodlum trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hoodlum
US /ˈhuːd.ləm/
UK /ˈhuːd.ləm/
Danh từ
du côn, đầu gấu, gangster
a person who engages in criminal or violent behavior; a thug or gangster
Ví dụ:
•
The police arrested a group of hoodlums who were vandalizing the park.
Cảnh sát đã bắt giữ một nhóm du côn đang phá hoại công viên.
•
He was known as a local hoodlum, always causing trouble.
Anh ta được biết đến như một du côn địa phương, luôn gây rắc rối.