Nghĩa của từ honorific trong tiếng Việt
honorific trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
honorific
US /ˌɑː.nəˈrɪf.ɪk/
UK /ˌɒn.ərˈɪf.ɪk/
Tính từ
tôn kính, danh dự
conferring or showing honor or respect
Ví dụ:
•
In many cultures, using honorific titles is a sign of respect.
Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng các danh xưng tôn kính là một dấu hiệu của sự tôn trọng.
•
The professor was given an honorific degree for his contributions to science.
Giáo sư được trao bằng danh dự vì những đóng góp của ông cho khoa học.
Danh từ
kính ngữ, danh xưng tôn kính
a title or form of address conveying respect
Ví dụ:
•
In Japanese, 'san' is a common honorific used after a person's name.
Trong tiếng Nhật, 'san' là một kính ngữ phổ biến được sử dụng sau tên của một người.
•
Using the correct honorific is crucial in formal communication.
Sử dụng kính ngữ chính xác là rất quan trọng trong giao tiếp trang trọng.