Nghĩa của từ homebody trong tiếng Việt
homebody trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
homebody
US /ˈhoʊm.bɑː.di/
UK /ˈhəʊm.bɒd.i/
Danh từ
người thích ở nhà, người thích ru rú trong nhà
a person who prefers to stay at home rather than go out to social events
Ví dụ:
•
My sister is a real homebody; she rarely goes out on weekends.
Chị gái tôi là một người thích ở nhà; cô ấy hiếm khi ra ngoài vào cuối tuần.
•
After a long week at work, I just want to be a homebody and relax.
Sau một tuần làm việc dài, tôi chỉ muốn làm một người thích ở nhà và thư giãn.