Nghĩa của từ holt trong tiếng Việt
holt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
holt
US /hoʊlt/
UK /həʊlt/
Danh từ
1.
bụi cây, đồi nhiều cây, lùm cây
the den of an animal, especially that of an otter.
2.
bụi cây, đồi nhiều cây, lùm cây
a grip or hold.