Nghĩa của từ hoax trong tiếng Việt
hoax trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hoax
US /hoʊks/
UK /həʊks/
Danh từ
trò lừa bịp, trò đùa, sự giả mạo
a humorous or malicious deception
Ví dụ:
•
The bomb threat turned out to be a hoax.
Lời đe dọa đánh bom hóa ra là một trò lừa bịp.
•
The UFO sighting was later exposed as a clever hoax.
Vụ nhìn thấy UFO sau đó được phơi bày là một trò lừa bịp khéo léo.
Động từ
lừa bịp, trêu chọc, giả mạo
deceive with a hoax
Ví dụ:
•
He tried to hoax the public with a fake charity.
Anh ta đã cố gắng lừa bịp công chúng bằng một tổ chức từ thiện giả mạo.
•
The students decided to hoax their teacher with a made-up story.
Các học sinh quyết định lừa giáo viên của họ bằng một câu chuyện bịa đặt.