Nghĩa của từ hoarded trong tiếng Việt
hoarded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hoarded
US /ˈhɔːrdɪd/
UK /ˈhɔːdɪd/
Động từ
tích trữ, gom góp, cất giữ
to collect and store a large amount of something, often secretly or unnecessarily
Ví dụ:
•
During the pandemic, many people hoarded toilet paper and hand sanitizer.
Trong đại dịch, nhiều người đã tích trữ giấy vệ sinh và nước rửa tay.
•
The old woman secretly hoarded food in her apartment.
Bà lão bí mật tích trữ thức ăn trong căn hộ của mình.
Tính từ
được tích trữ, được gom góp, được cất giữ
kept in a hoard; accumulated
Ví dụ:
•
The attic was full of hoarded treasures from his childhood.
Gác mái đầy những kho báu được tích trữ từ thời thơ ấu của anh ấy.
•
The old man was known for his hoarded collection of newspapers.
Ông lão nổi tiếng với bộ sưu tập báo chí được tích trữ của mình.