Nghĩa của từ hmm trong tiếng Việt
hmm trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hmm
US /həm/
UK /həm/
Thán từ
1.
hmm, ừm
used to express thought, hesitation, or doubt
Ví dụ:
•
Hmm, I'm not sure about that.
Hmm, tôi không chắc về điều đó.
•
Hmm, let me think for a moment.
Hmm, để tôi nghĩ một lát.
2.
hmm, ừ
used to indicate agreement or understanding
Ví dụ:
•
“I'll meet you at 7.” “Hmm, okay.”
“Tôi sẽ gặp bạn lúc 7 giờ.” “Hmm, được thôi.”
•
“So you understand the instructions?” “Hmm.”
“Vậy bạn đã hiểu hướng dẫn chưa?” “Hmm.”