Nghĩa của từ hm trong tiếng Việt
hm trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hm
US /həm/
UK /hm/
Thán từ
1.
ừm, hừm
used to express thought, hesitation, or doubt
Ví dụ:
•
Hm, I'm not sure about that.
Ừm, tôi không chắc về điều đó.
•
Hm, let me think for a moment.
Ừm, để tôi nghĩ một lát.
2.
ừm, được rồi
used to indicate agreement or understanding
Ví dụ:
•
You want me to do what? Hm, okay, I get it.
Bạn muốn tôi làm gì? Ừm, được rồi, tôi hiểu rồi.
•
So, you're saying we should start over? Hm, that makes sense.
Vậy là bạn nói chúng ta nên bắt đầu lại? Ừm, điều đó có lý.