Nghĩa của từ hinterland trong tiếng Việt
hinterland trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hinterland
US /ˈhɪn.t̬ɚ.lænd/
UK /ˈhɪn.tə.lænd/
Danh từ
vùng nội địa, vùng sâu vùng xa
an area lying beyond what is visible or known
Ví dụ:
•
The explorers ventured deep into the uncharted hinterland.
Các nhà thám hiểm đã mạo hiểm đi sâu vào vùng nội địa chưa được khám phá.
•
The city's influence extended far into its rural hinterland.
Ảnh hưởng của thành phố lan rộng vào vùng nội địa nông thôn của nó.