Nghĩa của từ hindu trong tiếng Việt
hindu trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hindu
US /ˈhɪn.duː/
UK /ˈhɪn.duː/
Danh từ
tín đồ Hindu
a follower of Hinduism
Ví dụ:
•
Many Hindus celebrate Diwali, the festival of lights.
Nhiều tín đồ Hindu kỷ niệm Diwali, lễ hội ánh sáng.
•
She is a devout Hindu and practices yoga daily.
Cô ấy là một tín đồ Hindu sùng đạo và tập yoga hàng ngày.
Tính từ
thuộc về Hindu
of or relating to Hinduism
Ví dụ:
•
The temple is an important site for Hindu pilgrims.
Ngôi đền là một địa điểm quan trọng đối với các tín đồ hành hương Hindu.
•
They are studying Hindu philosophy.
Họ đang nghiên cứu triết học Hindu.