Nghĩa của từ hindrance trong tiếng Việt
hindrance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hindrance
US /ˈhɪn.drəns/
UK /ˈhɪn.drəns/
Danh từ
trở ngại, chướng ngại vật, sự cản trở
a thing that provides resistance, delay, or obstruction to something or someone
Ví dụ:
•
The lack of funding was a major hindrance to the project's progress.
Việc thiếu vốn là một trở ngại lớn đối với tiến độ của dự án.
•
His injury proved to be a significant hindrance to his athletic career.
Chấn thương của anh ấy đã trở thành một trở ngại đáng kể cho sự nghiệp thể thao của anh ấy.