Nghĩa của từ hierarchies trong tiếng Việt
hierarchies trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hierarchies
US /ˈhaɪ.ər.ɑːr.kiz/
UK /ˈhaɪ.ər.ɑː.kiz/
Danh từ số nhiều
hệ thống phân cấp, thứ bậc
systems in which members of an organization or society are ranked according to relative status or authority
Ví dụ:
•
The company has a strict management hierarchies.
Công ty có các hệ thống phân cấp quản lý chặt chẽ.
•
Social hierarchies often determine power dynamics.
Các hệ thống phân cấp xã hội thường xác định động lực quyền lực.
Từ liên quan: