Nghĩa của từ hickey trong tiếng Việt
hickey trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hickey
US /ˈhɪk.i/
UK /ˈhɪk.i/
Danh từ
vết cắn yêu, vết hickey
a red mark on someone's skin, caused by someone sucking or biting it, usually during sexual activity
Ví dụ:
•
She tried to cover up the hickey on her neck with a scarf.
Cô ấy cố gắng che đi vết cắn yêu trên cổ bằng khăn quàng.
•
He came home with a noticeable hickey, much to his mother's dismay.
Anh ta về nhà với một vết cắn yêu rõ rệt, khiến mẹ anh ta rất thất vọng.