Nghĩa của từ hick trong tiếng Việt
hick trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hick
US /hɪk/
UK /hɪk/
Danh từ
dân quê, người nhà quê
a person from the countryside, regarded as uncultured or unsophisticated
Ví dụ:
•
He was called a hick because he didn't know how to use a computer.
Anh ta bị gọi là dân quê vì không biết dùng máy tính.
•
Don't be such a hick, try to fit in with the city crowd.
Đừng quê mùa như vậy, hãy cố gắng hòa nhập với đám đông thành phố.
Tính từ
quê mùa, nhà quê
unsophisticated or uncultured, typical of people from the countryside
Ví dụ:
•
He had a very hick accent.
Anh ấy có một giọng nói rất quê mùa.
•
The small town had a charmingly hick atmosphere.
Thị trấn nhỏ có một bầu không khí quê mùa quyến rũ.