Nghĩa của từ hew trong tiếng Việt

hew trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hew

US /hjuː/
UK /hjuː/

Động từ

đẽo, chặt

chop or cut (something, especially wood or coal) with an axe, pick, or other tool

Ví dụ:
They used axes to hew logs for the cabin.
Họ dùng rìu để đẽo gỗ làm cabin.
The sculptor began to hew the stone into a rough shape.
Người điêu khắc bắt đầu đẽo đá thành hình thô.
Từ liên quan: