Nghĩa của từ hereafter trong tiếng Việt

hereafter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hereafter

US /ˌhɪrˈæf.tɚ/
UK /ˌhɪəˈrɑːf.tər/

Trạng từ

sau này, sau đây

from now on or in the future

Ví dụ:
All communications hereafter must be in writing.
Tất cả các thông tin liên lạc sau này phải bằng văn bản.
The terms and conditions hereafter apply to all users.
Các điều khoản và điều kiện sau đây áp dụng cho tất cả người dùng.