Nghĩa của từ helper trong tiếng Việt
helper trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
helper
US /ˈhel.pɚ/
UK /ˈhel.pər/
Danh từ
người giúp đỡ, trợ lý
a person who helps someone else
Ví dụ:
•
She was a great helper in the kitchen.
Cô ấy là một người giúp việc tuyệt vời trong bếp.
•
We need more helpers for the charity event.
Chúng tôi cần thêm người giúp đỡ cho sự kiện từ thiện.