Nghĩa của từ heli trong tiếng Việt

heli trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

heli

US /ˈhɛl.i/
UK /ˈhɛl.i/

Danh từ

trực thăng

a helicopter (informal)

Ví dụ:
We took a heli to get to the remote island.
Chúng tôi đi trực thăng để đến hòn đảo xa xôi.
The rescue team arrived by heli.
Đội cứu hộ đã đến bằng trực thăng.