Nghĩa của từ hedonic trong tiếng Việt
hedonic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hedonic
US /hiːˈdɑː.nɪk/
UK /hiːˈdɒn.ɪk/
Tính từ
hưởng thụ, liên quan đến khoái lạc
relating to or characterized by pleasure
Ví dụ:
•
He lives a purely hedonic lifestyle, seeking only pleasure and avoiding pain.
Anh ấy sống một lối sống thuần túy hưởng thụ, chỉ tìm kiếm niềm vui và tránh né nỗi đau.
•
The restaurant offers a truly hedonic dining experience with its exquisite food and luxurious ambiance.
Nhà hàng mang đến trải nghiệm ẩm thực thực sự hưởng thụ với đồ ăn tinh tế và không gian sang trọng.
Từ liên quan: