Nghĩa của từ hearken trong tiếng Việt
hearken trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hearken
US /ˈhɑːr.kən/
UK /ˈhɑː.kən/
Động từ
lắng nghe, nghe
(archaic or literary) listen
Ví dụ:
•
Hearken to the words of the wise.
Hãy lắng nghe lời của người khôn ngoan.
•
Hearken, for a new decree is about to be announced.
Hãy lắng nghe, vì một sắc lệnh mới sắp được công bố.