Nghĩa của từ headwear trong tiếng Việt
headwear trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
headwear
US /ˈhɛdˌwɛr/
UK /ˈhɛdˌwɛə/
Danh từ
mũ nón, khăn đội đầu
articles of clothing worn on the head, such as hats, caps, or scarves
Ví dụ:
•
The fashion show featured a variety of elaborate headwear.
Buổi trình diễn thời trang có nhiều loại mũ nón tinh xảo.
•
In some cultures, specific types of headwear denote social status.
Trong một số nền văn hóa, các loại mũ nón cụ thể biểu thị địa vị xã hội.