Nghĩa của từ headstrong trong tiếng Việt
headstrong trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
headstrong
US /ˈhed.strɑːŋ/
UK /ˈhed.strɒŋ/
Tính từ
bướng bỉnh, cứng đầu
determined to do what one wants and not what other people want
Ví dụ:
•
She's a very headstrong child who always gets her way.
Cô bé là một đứa trẻ rất bướng bỉnh, luôn làm theo ý mình.
•
His headstrong nature often led him into trouble.
Bản tính bướng bỉnh của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.