Nghĩa của từ headmaster trong tiếng Việt
headmaster trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
headmaster
US /ˈhedˌmæs.tɚ/
UK /ˌhedˈmɑː.stər/
Danh từ
hiệu trưởng
the person in charge of a private school
Ví dụ:
•
The headmaster announced the new school policy.
Hiệu trưởng đã công bố chính sách mới của trường.
•
My son was called to the headmaster's office.
Con trai tôi bị gọi đến văn phòng hiệu trưởng.