Nghĩa của từ headlock trong tiếng Việt
headlock trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
headlock
US /ˈhed.lɑːk/
UK /ˈhed.lɒk/
Danh từ
1.
khóa đầu, siết cổ
a wrestling hold in which a person's head is held tightly under another's arm
Ví dụ:
•
He put his opponent in a tight headlock.
Anh ta khóa đối thủ bằng một khóa đầu chặt.
•
The children were playing, and one had the other in a playful headlock.
Bọn trẻ đang chơi đùa, và một đứa đang khóa đầu đứa kia một cách vui vẻ.
2.
khóa chặt, bế tắc
a situation in which someone or something is prevented from making progress or acting freely
Ví dụ:
•
The company was caught in a financial headlock.
Công ty bị mắc kẹt trong một khóa chặt tài chính.
•
The new regulations put the industry in a regulatory headlock.
Các quy định mới đã đặt ngành công nghiệp vào một khóa chặt quy định.