Nghĩa của từ headboard trong tiếng Việt
headboard trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
headboard
US /ˈhed.bɔːrd/
UK /ˈhed.bɔːd/
Danh từ
đầu giường, tấm ván đầu giường
a panel forming the head of a bed
Ví dụ:
•
The bed had a beautiful wooden headboard.
Chiếc giường có một đầu giường gỗ tuyệt đẹp.
•
She leaned against the soft, padded headboard to read.
Cô ấy tựa vào đầu giường mềm mại, có đệm để đọc sách.