Nghĩa của từ "he who digs a pit for others, falls in himself" trong tiếng Việt
"he who digs a pit for others, falls in himself" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
he who digs a pit for others, falls in himself
US /hiː huː dɪɡz ə pɪt fɔːr ˈʌðərz, fɔːlz ɪn hɪmˈsɛlf/
UK /hiː huː dɪɡz ə pɪt fɔːr ˈʌðəz, fɔːlz ɪn hɪmˈsɛlf/
Thành ngữ
gậy ông lại đập lưng ông, ác giả ác báo
a proverb meaning that if you try to harm someone else, you will end up being harmed yourself by your own actions
Ví dụ:
•
He tried to sabotage his colleague's project, but he who digs a pit for others, falls in himself when the boss found out.
Anh ta đã cố gắng phá hoại dự án của đồng nghiệp, nhưng gậy ông lại đập lưng ông khi sếp phát hiện ra.
•
Remember that he who digs a pit for others, falls in himself; your lies will eventually catch up to you.
Hãy nhớ rằng ác giả ác báo; những lời nói dối của bạn cuối cùng sẽ làm hại chính bạn.