Nghĩa của từ hdu trong tiếng Việt
hdu trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hdu
US /ˌeɪtʃ.diːˈjuː/
UK /ˌeɪtʃ.diːˈjuː/
Từ viết tắt
Đơn vị Chăm sóc Đặc biệt, HDU
High-Density Unit, a specialized hospital ward for patients requiring a higher level of care than a general ward but not as intensive as an ICU.
Ví dụ:
•
After surgery, the patient was transferred to the HDU for close monitoring.
Sau phẫu thuật, bệnh nhân được chuyển đến HDU để theo dõi chặt chẽ.
•
The hospital plans to expand its HDU capacity next year.
Bệnh viện dự kiến mở rộng công suất HDU vào năm tới.
Từ đồng nghĩa: