Nghĩa của từ hatcher trong tiếng Việt
hatcher trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hatcher
US /ˈhætʃər/
UK /ˈhætʃər/
Danh từ
máy ấp trứng, người ấp ủ
a person or thing that hatches, especially an incubator for eggs
Ví dụ:
•
The farm uses a large commercial hatcher to incubate thousands of chicken eggs.
Trang trại sử dụng một máy ấp trứng thương mại lớn để ấp hàng ngàn quả trứng gà.
•
He's known as a great idea hatcher, always coming up with new concepts.
Anh ấy được biết đến là một người ấp ủ ý tưởng tuyệt vời, luôn đưa ra những khái niệm mới.