Nghĩa của từ hastily trong tiếng Việt

hastily trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hastily

US /ˈheɪ.stəl.i/
UK /ˈheɪ.stəl.i/
"hastily" picture

Trạng từ

vội vàng, hấp tấp, khẩn trương

with excessive speed or urgency; hurriedly

Ví dụ:
She hastily packed her bags and left.
Cô ấy vội vàng đóng gói hành lý và rời đi.
The decision was made hastily without proper consideration.
Quyết định được đưa ra vội vàng mà không có sự cân nhắc kỹ lưỡng.