Nghĩa của từ harvestman trong tiếng Việt
harvestman trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
harvestman
US /ˈhɑːr.vɪst.mən/
UK /ˈhɑːvɪstmən/
Danh từ
nhện chân dài
a nocturnal arachnid of the order Opiliones, resembling a spider but having a small, rounded body and extremely long, thin legs.
Ví dụ:
•
The harvestman scurried across the patio.
Con nhện chân dài chạy nhanh qua sân.
•
Unlike spiders, harvestmen do not produce silk or venom.
Không giống nhện, nhện chân dài không tạo ra tơ hoặc nọc độc.
Từ đồng nghĩa: