Nghĩa của từ harlot trong tiếng Việt
harlot trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
harlot
US /ˈhɑːr.lət/
UK /ˈhɑː.lət/
Danh từ
kỹ nữ, gái điếm, gái mại dâm
an archaic term for a prostitute or a woman who engages in promiscuous sexual activity
Ví dụ:
•
In ancient texts, she was described as a beautiful but dangerous harlot.
Trong các văn bản cổ, cô ấy được mô tả là một kỹ nữ xinh đẹp nhưng nguy hiểm.
•
The preacher condemned the city as a den of thieves and harlots.
Nhà truyền giáo lên án thành phố là hang ổ của trộm cắp và kỹ nữ.