Nghĩa của từ hardline trong tiếng Việt

hardline trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hardline

US /ˈhɑːrdˌlaɪn/
UK /ˈhɑːdˌlaɪn/

Tính từ

cứng rắn, không khoan nhượng

uncompromising or extreme in one's views or policies

Ví dụ:
The government adopted a hardline stance against the protesters.
Chính phủ đã áp dụng lập trường cứng rắn đối với những người biểu tình.
He is known for his hardline views on immigration.
Anh ấy nổi tiếng với quan điểm cứng rắn về nhập cư.
Từ liên quan: