Nghĩa của từ hardback trong tiếng Việt
hardback trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hardback
US /ˈhɑːrd.bæk/
UK /ˈhɑːd.bæk/
Danh từ
sách bìa cứng, bìa cứng
a book bound in stiff covers
Ví dụ:
•
I prefer reading a hardback to a paperback.
Tôi thích đọc sách bìa cứng hơn sách bìa mềm.
•
The new novel is available in both hardback and paperback.
Cuốn tiểu thuyết mới có cả phiên bản bìa cứng và bìa mềm.
Tính từ
bìa cứng
having a stiff cover
Ví dụ:
•
She bought a beautiful hardback edition of the classic novel.
Cô ấy đã mua một phiên bản bìa cứng đẹp của cuốn tiểu thuyết kinh điển.
•
The library mostly stocks hardback books for durability.
Thư viện chủ yếu lưu trữ sách bìa cứng để đảm bảo độ bền.