Nghĩa của từ hapless trong tiếng Việt

hapless trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hapless

US /ˈhæp.ləs/
UK /ˈhæp.ləs/

Tính từ

bất hạnh, không may mắn

unfortunate; unlucky

Ví dụ:
The hapless victim was caught in the crossfire.
Nạn nhân bất hạnh bị mắc kẹt trong làn đạn.
He was a hapless fellow who always seemed to be in the wrong place at the wrong time.
Anh ta là một người bất hạnh, luôn có vẻ như ở sai chỗ vào sai thời điểm.