Nghĩa của từ handpicked trong tiếng Việt
handpicked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
handpicked
US /ˌhændˈpɪkt/
UK /ˌhændˈpɪkt/
Tính từ
được chọn lọc kỹ lưỡng, được chọn bằng tay
chosen carefully for a particular purpose
Ví dụ:
•
The team was composed of handpicked experts.
Đội được thành lập từ các chuyên gia được chọn lọc kỹ lưỡng.
•
Each fruit in the basket was handpicked for its quality.
Mỗi quả trong giỏ đều được chọn lọc kỹ lưỡng vì chất lượng của nó.
Từ liên quan: