Nghĩa của từ hammam trong tiếng Việt
hammam trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hammam
US /ˈhæm.æm/
UK /ˈhæm.æm/
Danh từ
nhà tắm hơi, nhà tắm công cộng
a public bathhouse in the Middle East and North Africa, typically with separate sections for men and women, and often including steam rooms, massage, and other treatments
Ví dụ:
•
She enjoyed a relaxing afternoon at the traditional Turkish hammam.
Cô ấy đã có một buổi chiều thư giãn tại nhà tắm hơi truyền thống của Thổ Nhĩ Kỳ.
•
Visiting a local hammam is a unique cultural experience.
Ghé thăm một nhà tắm hơi địa phương là một trải nghiệm văn hóa độc đáo.