Nghĩa của từ hale trong tiếng Việt
hale trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hale
US /heɪl/
UK /heɪl/
Tính từ
khỏe mạnh, cường tráng
(of a person, especially an old person) strong and healthy
Ví dụ:
•
Despite his age, he remained hale and hearty.
Mặc dù đã lớn tuổi, ông vẫn khỏe mạnh và cường tráng.
•
The old man was surprisingly hale for his ninety years.
Ông lão đáng ngạc nhiên là khỏe mạnh ở tuổi chín mươi.
Động từ
kéo, lôi
pull or drag (someone or something) with force
Ví dụ:
•
He haled the struggling swimmer out of the water.
Anh ấy kéo người bơi đang vùng vẫy ra khỏi nước.
•
The police haled the suspect before the judge.
Cảnh sát áp giải nghi phạm ra trước mặt thẩm phán.
Từ liên quan: