Nghĩa của từ hadn't trong tiếng Việt

hadn't trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hadn't

US /ˈhædnt/
UK /ˈhæd.ənt/
"hadn't" picture

Từ viết tắt

đã không, chưa

contraction of 'had not'

Ví dụ:
I hadn't seen him in years.
Tôi đã không gặp anh ấy trong nhiều năm.
They hadn't finished their work by the deadline.
Họ đã không hoàn thành công việc trước thời hạn.